- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
thuốc theo mùa; thuốc thời tiết
Loại thuốc theo mùa này rất hiệu quả với cảm lạnh.
thuốc theo mùa; thuốc thời tiết
Loại thuốc theo mùa này rất hiệu quả với cảm lạnh.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc theo mùa; thuốc thời tiết
thuốc theo mùa; thuốc thời tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.