- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
dùng nợ nuôi nợ [thành ngữ]
Lấy nợ nuôi nợ là một vòng luẩn quẩn.
dùng nợ nuôi nợ [thành ngữ]
Lấy nợ nuôi nợ là một vòng luẩn quẩn.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dùng nợ nuôi nợ [thành ngữ]
dùng nợ nuôi nợ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.