- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
trao đổi hàng hóa; đổi vật lấy vật
Họ trao đổi hàng hóa.
trao đổi hàng hóa; vật đổi vật [thành ngữ]
trao đổi hàng hóa; đổi vật lấy vật
Họ trao đổi hàng hóa.
trao đổi hàng hóa; vật đổi vật [thành ngữ]
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
trao đổi hàng hóa; đổi vật lấy vật
trao đổi hàng hóa; đổi vật lấy vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.