- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
đến mức; đến nỗi; thậm chí
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, đến nỗi bị ốm.
đến mức; đến nỗi; cho đến
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, đến nỗi bị ốm.
đến mức; đến nỗi
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đến mức; đến nỗi; thậm chí
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, đến nỗi bị ốm.
đến mức; đến nỗi; cho đến
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, đến nỗi bị ốm.
đến mức; đến nỗi
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
đến mức; đến nỗi; thậm chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.