- 人nhân(người (tượng hình))
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
người Israel; người Do Thái
Người Israel thích ăn sốt hummus.
người Israel; người Do Thái
người Israel; người Do Thái
Người Israel thích ăn sốt hummus.
người Israel; người Do Thái
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Israel; người Do Thái
người Israel; người Do Thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.