- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
nghi lễ; lễ tiết
Anh ấy rất chú trọng nghi tiết.
nghi lễ; lễ tiết; quy tắc nghi lễ
Nghi thức này rất quan trọng.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
nghi lễ; lễ tiết
Anh ấy rất chú trọng nghi tiết.
nghi lễ; lễ tiết; quy tắc nghi lễ
Nghi thức này rất quan trọng.
nghi lễ; lễ tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.