- 亻nhân(người)
- 介giới(ở giữa, trung gian)
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
bảng giá; giá niêm yết
Xin hỏi giá này là bao nhiêu?
bảng giá; giá niêm yết
Xin hãy đưa cho tôi bảng giá.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
bảng giá; giá niêm yết
Xin hỏi giá này là bao nhiêu?
bảng giá; giá niêm yết
Xin hãy đưa cho tôi bảng giá.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
bảng giá; giá niêm yết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.