- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
(khẩu) vui chơi; tiêu khiển (tiếng Đài Loan)
(khẩu) vui chơi; tiêu khiển (tiếng Đài Loan)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
(khẩu) vui chơi; tiêu khiển (tiếng Đài Loan)
(khẩu) vui chơi; tiêu khiển (tiếng Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.