- 目mục(mắt)
- 分phân(chia, phân biệt)
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong đợi; kỳ vọng
Tôi mong chờ sự xuất hiện của bạn.
trông mong; kỳ vọng
mong mỏi; khao khát
mong mỏi; trông ngóng
mong đợi; kỳ vọng
Tôi mong chờ sự xuất hiện của bạn.
trông mong; kỳ vọng
mong mỏi; khao khát
mong mỏi; trông ngóng
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong đợi; kỳ vọng
mong đợi; kỳ vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.