nghỉ ngơi; dừng lại
中停止工作,放松身体tíngzhǐ gōngzuò, fàngsōng shēntǐ
Bạn nên nghỉ ngơi rồi.
nghỉ; dừng lại; thôi
中停止做某事,暂时不做tíngzhǐ zuò mǒushì、zàntíshí búzuò
Chúng ta nghỉ một lát đi.
đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại
中停止;结束tíngzhǐ;jiéshù
Hôm nay chúng tôi nghỉ phép.
đừng; chớ
中不要;不用búyào;búyòng
Đừng nói bậy!
Hưu (họ)
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
nghỉ ngơi; dừng lại
中停止工作,放松身体tíngzhǐ gōngzuò, fàngsōng shēntǐ
Bạn nên nghỉ ngơi rồi.
nghỉ; dừng lại; thôi
中停止做某事,暂时不做tíngzhǐ zuò mǒushì、zàntíshí búzuò
Chúng ta nghỉ một lát đi.
đình chỉ; chấm dứt; ngừng lại
中停止;结束tíngzhǐ;jiéshù
Hôm nay chúng tôi nghỉ phép.
đừng; chớ
中不要;不用búyào;búyòng
Đừng nói bậy!
Hưu (họ)
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi