- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
Anh ấy cần nghỉ ngơi dưỡng sức.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng
Anh ấy cần nghỉ ngơi vài ngày.
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
Anh ấy cần nghỉ ngơi dưỡng sức.
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe
dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng
Anh ấy cần nghỉ ngơi vài ngày.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.