- 屯truân(tích tụ, khó khăn)
- 頁hiệt(đầu, trang sách)
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Houston (thành phố ở Texas, Mỹ)
中美国德克萨斯州最大的城市měiguó dékèsàsī zhōu zuì dà de chéngshì
Houston là một thành phố của Mỹ.
Houston (thành phố ở Texas, Mỹ)
中美国德克萨斯州最大的城市měiguó dékèsàsī zhōu zuì dà de chéngshì
Houston là một thành phố của Mỹ.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Houston (thành phố ở Texas, Mỹ)
Houston (thành phố ở Texas, Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.