- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Xin hãy dừng lại ở đây.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Xin hãy dừng lại ở đây.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.