- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
một lòng mong chờ; được mong đợi chung [thành ngữ]
Anh ấy được lòng dân, đã đắc cử tổng thống.
mong ước chung hướng về; được chúng vọng kỳ vọng [thành ngữ]
Anh ấy được mọi người ủng hộ và đã được bầu làm chủ tịch.
một lòng mong chờ; được mong đợi chung [thành ngữ]
Anh ấy được lòng dân, đã đắc cử tổng thống.
mong ước chung hướng về; được chúng vọng kỳ vọng [thành ngữ]
Anh ấy được mọi người ủng hộ và đã được bầu làm chủ tịch.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Trở về nhà là cầm chổi và dao dọn dẹp, sẵn sàng định cư.
một lòng mong chờ; được mong đợi chung [thành ngữ]
một lòng mong chờ; được mong đợi chung [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.