- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
ưu và liệt; tốt xấu; chất lượng cao thấp
Mọi việc đều có ưu và nhược điểm.
ưu điểm và nhược điểm; tốt xấu
ưu và liệt; tốt xấu; chất lượng cao thấp
Mọi việc đều có ưu và nhược điểm.
ưu điểm và nhược điểm; tốt xấu
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
ưu và liệt; tốt xấu; chất lượng cao thấp
ưu và liệt; tốt xấu; chất lượng cao thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.