- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Đây là ưu đãi dành cho bạn.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Giá này rất ưu đãi.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Chúng tôi có giá ưu đãi.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Đây là ưu đãi dành cho bạn.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Giá này rất ưu đãi.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Chúng tôi có giá ưu đãi.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Cửa hàng này có ưu đãi.
ưu đãi; giảm giá; khuyến mãi
Cửa hàng này có ưu đãi.