- 亻nhân(người)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Uniqlo (thương hiệu thời trang Nhật Bản)
Quần áo của Uniqlo rất thoải mái.
Uniqlo (thương hiệu thời trang Nhật Bản)
Quần áo của Uniqlo rất thoải mái.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.
Uniqlo (thương hiệu thời trang Nhật Bản)
Uniqlo (thương hiệu thời trang Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.