- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
nhà tạm; lều hội kiến (trong Kinh Thánh)
Hội mạc là nơi người Israel cổ đại thờ phượng Chúa.
nhà tạm; lều hội kiến (trong Kinh Thánh)
Hội mạc là nơi người Israel cổ đại thờ phượng Chúa.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Màn sân khấu (幕) là tấm vải (巾) lớn che phủ khoảng không gian hoang vắng (莫) phía sau.
nhà tạm; lều hội kiến (trong Kinh Thánh)
nhà tạm; lều hội kiến (trong Kinh Thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.