- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
kiểm toán viên
Anh ấy là một kế toán.
kiểm toán viên
Anh ấy là một kế toán.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
kiểm toán viên
kiểm toán viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.