- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
ngành công nghiệp truyền thống (viết tắt của 傳統產業|传统产业)
ngành công nghiệp truyền thống (viết tắt của 傳統產業|传统产业)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
ngành công nghiệp truyền thống (viết tắt của 傳統產業|传统产业)
ngành công nghiệp truyền thống (viết tắt của 傳統產業|传统产业)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.