- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
dây truyền động; dây curoa
Dây đai truyền động này bị hỏng rồi.
dây truyền động; dây curoa
Dây đai truyền động này bị hỏng rồi.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây truyền động; dây curoa
dây truyền động; dây curoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.