- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền lệnh xuất phát; ra lệnh khởi hành
Anh ấy đã truyền đạt mệnh lệnh.
truyền lệnh xuất phát; ra lệnh khởi hành
Anh ấy đã truyền đạt mệnh lệnh.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
truyền lệnh xuất phát; ra lệnh khởi hành
truyền lệnh xuất phát; ra lệnh khởi hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.