- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền nhiệt
Vật liệu này có thể truyền nhiệt.
truyền nhiệt
Vật liệu này có thể truyền nhiệt.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
truyền nhiệt
truyền nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.