- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
phiên dịch; thông dịch
Anh ấy đã dịch cuốn sách đó.
phiên dịch (miệng); thông dịch
Anh ấy có thể phiên dịch tiếng Trung và tiếng Anh.
phiên dịch; thông dịch
Anh ấy đã dịch cuốn sách đó.
phiên dịch (miệng); thông dịch
Anh ấy có thể phiên dịch tiếng Trung và tiếng Anh.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
phiên dịch; thông dịch
phiên dịch; thông dịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.