- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
khoảng cách truyền dẫn; cự ly truyền tải
Khoảng cách truyền của thiết bị này là bao nhiêu?
khoảng cách truyền dẫn; cự ly truyền tải
Khoảng cách truyền của thiết bị này là bao nhiêu?
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
khoảng cách truyền dẫn; cự ly truyền tải
khoảng cách truyền dẫn; cự ly truyền tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.