- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
gây thương tích; làm hại người khác
中用暴力使他人身体受到伤害yòng bàolì shǐ tārén shēntǐ shòudào shānghài
Anh ấy không làm ai bị thương.
gây thương tích; làm hại người khác
中用暴力使他人身体受到伤害yòng bàolì shǐ tārén shēntǐ shòudào shānghài
Anh ấy không làm ai bị thương.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.