- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
thời gian bù giờ (do chấn thương); giờ bù
Trận đấu bước vào thời gian bù giờ.
thời gian bù giờ (do chấn thương); giờ bù
Trận đấu bước vào thời gian bù giờ.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời gian bù giờ (do chấn thương); giờ bù
thời gian bù giờ (do chấn thương); giờ bù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.