- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
tình trạng vết thương; mức độ thương tích
Vết thương của anh ấy rất nặng.
tình trạng vết thương; mức độ thương tích
Vết thương của anh ấy rất nặng.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
tình trạng vết thương; mức độ thương tích
tình trạng vết thương; mức độ thương tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.