- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
động đến sợi lông; xâm phạm dù một chút(kế thừa)
động đến sợi lông; xâm phạm dù một chút(kế thừa)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
động đến sợi lông; xâm phạm dù một chút
động đến sợi lông; xâm phạm dù một chút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.