- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
hại sức khoẻ; tổn hại thân thể
Thức khuya có hại cho sức khỏe.
hại sức khoẻ; tổn hại thân thể
Thức khuya có hại cho sức khỏe.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
hại sức khoẻ; tổn hại thân thể
hại sức khoẻ; tổn hại thân thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.