- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đạo đức; luân lý
Anh ấy rất coi trọng đạo đức luân lý.
đạo đức; luân lý
Anh ấy rất coi trọng đạo đức luân lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
đạo đức; luân lý
đạo đức; luân lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.