- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
triều đại ngụy; ngụy triều (triều đại không chính thống)
Ngụy triều là một chính quyền bất hợp pháp.
triều đại ngụy; ngụy triều (triều đại không chính thống)
Ngụy triều là một chính quyền bất hợp pháp.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
triều đại ngụy; ngụy triều (triều đại không chính thống)
triều đại ngụy; ngụy triều (triều đại không chính thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.