- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
hàng giả; hàng nhái
Vật giả này trông rất thật.
báo cáo giả; báo cáo gian lận
Món đồ giả này trông rất thật.
hàng giả; làm giả; nhái
Cái túi này là hàng giả.
hàng giả; hàng nhái
Vật giả này trông rất thật.
báo cáo giả; báo cáo gian lận
Món đồ giả này trông rất thật.
hàng giả; làm giả; nhái
Cái túi này là hàng giả.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng giả; hàng nhái
hàng giả; hàng nhái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.