- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
hàng đợi (trong tin học)
Chương trình này sử dụng một hàng đợi để xử lý dữ liệu.
hàng đợi (trong tin học)
Chương trình này sử dụng một hàng đợi để xử lý dữ liệu.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
hàng đợi (trong tin học)
hàng đợi (trong tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.