- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
ước lượng; đánh giá; ước tính
Chúng ta hãy ước tính chi phí của dự án này.
ước lượng; đánh giá; ước tính
Chúng ta hãy ước tính chi phí của dự án này.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
ước lượng; đánh giá; ước tính
ước lượng; đánh giá; ước tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.