- 亻nhân(người)
- 半bán(một nửa)
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
hát đệm; đệm giọng
Cô ấy thích hát bè cho người khác.
hát đệm; hát phụ họa
Cô ấy thích hát bè.
hát đệm; hát phụ họa
hát đệm; đệm giọng
Cô ấy thích hát bè cho người khác.
hát đệm; hát phụ họa
Cô ấy thích hát bè.
hát đệm; hát phụ họa
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát đệm; đệm giọng
hát đệm; đệm giọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hát đệm; hát theo; hát phụ họa
hát phụ họa; hát đệm theo
hát đệm; hát theo; hát phụ họa
hát phụ họa; hát đệm theo