- 亻nhân(người)
- 申thân(duỗi ra, trình bày)
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
sàn diễn thời trang; sàn catwalk
Người mẫu đi trên sàn diễn.
sàn catwalk; sàn diễn thời trang
Người mẫu đang trình diễn trên sàn catwalk.
sàn diễn thời trang; sàn catwalk
Người mẫu đi trên sàn diễn.
sàn catwalk; sàn diễn thời trang
Người mẫu đang trình diễn trên sàn catwalk.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
sàn diễn thời trang; sàn catwalk
sàn diễn thời trang; sàn catwalk
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.