hầu hạ; phục vụ
中用心照顾和服侍别人yòngxīn zhàogu hé fúshì biéren
Anh ấy chăm sóc bệnh nhân.
// NGHĨA CHÍNHhầu hạ; phục vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.