- 木mộc(cây gỗ)
- 亥hợi(con lợn (chi thứ 12))
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
nhân giả (vùng nhân của tế bào nhân sơ); nucleoid
Tế bào nhân sơ không có nhân thật, chỉ có một vùng nhân.
nhân giả (vùng nhân của tế bào nhân sơ); nucleoid
Tế bào nhân sơ không có nhân thật, chỉ có một vùng nhân.
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
Hạt nhân của quả cây (木) phát âm giống chữ Hợi (亥).
nhân giả (vùng nhân của tế bào nhân sơ); nucleoid
nhân giả (vùng nhân của tế bào nhân sơ); nucleoid
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.