- 亻nhân(người)
- 立lập(đứng thẳng)
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
xếp hạng; đứng vào hàng
Anh ấy xếp thứ nhất.
xếp hạng; đứng vào hàng
Anh ấy xếp thứ nhất.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
xếp hạng; đứng vào hàng
xếp hạng; đứng vào hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.