- 亻nhân(người)
- 立lập(đứng thẳng)
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
ảnh raster; đồ họa bitmap
Ảnh bitmap là một định dạng hình ảnh.
ảnh raster; đồ họa bitmap
Ảnh bitmap là một định dạng hình ảnh.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
ảnh raster; đồ họa bitmap
ảnh raster; đồ họa bitmap
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.