- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
hạ đường huyết; hạ glucose máu
Anh ấy bị hạ đường huyết.
hạ đường huyết; hạ glucose máu
Anh ấy bị hạ đường huyết.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
hạ đường huyết; hạ glucose máu
hạ đường huyết; hạ glucose máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.