- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
câm miệng; im miệng lại
中停止说话tíngzhǐ shuōhuà
Im đi! Đừng nói nữa!
câm miệng; im miệng lại
中停止说话;不再讲tíngzhǐ shuōhuà; búzài jiǎng
câm miệng; im miệng lại
中停止说话;不再讲话tíngzhǐ shuōhuà、búzài jiǎnghuà
câm miệng; im miệng lại
中停止说话tíngzhǐ shuōhuà
Im đi! Đừng nói nữa!
câm miệng; im miệng lại
中停止说话;不再讲tíngzhǐ shuōhuà; búzài jiǎng
câm miệng; im miệng lại
中停止说话;不再讲话tíngzhǐ shuōhuà、búzài jiǎnghuà
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.