- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
nhà ở và thương mại; dân dụng và thương mại
Khu vực hỗn hợp dân cư và thương mại.
nhà ở và thương mại; dân dụng và thương mại
Khu vực hỗn hợp dân cư và thương mại.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
nhà ở và thương mại; dân dụng và thương mại
nhà ở và thương mại; dân dụng và thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.