- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Câm miệng!; Im miệng!
中不要说话;闭上嘴巴búyào shuōhuà;bìshang zuǐba
Im đi! Đừng nói nữa!
câm miệng; im miệng lại
中不说话;停止说话bù shuōhuà; tíngzhǐ shuōhuà
Câm miệng!; Im miệng!
中不要说话;闭上嘴巴búyào shuōhuà;bìshang zuǐba
Im đi! Đừng nói nữa!
câm miệng; im miệng lại
中不说话;停止说话bù shuōhuà; tíngzhǐ shuōhuà
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Câm miệng!; Im miệng!
Câm miệng!; Im miệng!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.