- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư
tòa nhà chung cư; khu nhà ở
Tòa nhà chung cư này rất cao.
tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư
tòa nhà chung cư; khu nhà ở
Tòa nhà chung cư này rất cao.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư
tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.