- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
che chở; bảo hộ; phù hộ
che chở; bảo hộ; phù hộ
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
che chở; bảo hộ; phù hộ
che chở; bảo hộ; phù hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.