thể lệ; thể cách (văn chương); cách trình bày; thể loại
Thể lệ của cuốn sách này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
thể lệ; thể cách (văn chương); cách trình bày; thể loại
Thể lệ của cuốn sách này rất đặc biệt.
hình dạng; hình thức; voi (con voi)
thể lệ; thể cách (văn chương); cách trình bày; thể loại
thể lệ; thể cách (văn chương); cách trình bày; thể loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.