- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thể chế; cơ chế; chế độ tổ chức
中一个国家或组织的制度和结构yī gè guójiā huò zǔzhī de zhìdù hé jiégòu
Thể chế này rất phức tạp.
thiết bị; trang bị; hệ thống
中一个组织或社会的结构和规则的总体yī gè zǔzhī huò shèhuì de jiégòu hé guīzé de zǒngtǐ
Hệ thống này có vấn đề.
thể chế; cơ chế; chế độ tổ chức
中一个国家或组织的制度和结构yī gè guójiā huò zǔzhī de zhìdù hé jiégòu
Thể chế này rất phức tạp.
thiết bị; trang bị; hệ thống
中一个组织或社会的结构和规则的总体yī gè zǔzhī huò shèhuì de jiégòu hé guīzé de zǒngtǐ
Hệ thống này có vấn đề.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
thể chế; cơ chế; chế độ tổ chức
thể chế; cơ chế; chế độ tổ chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.