- 氵thủy(nước)
- 则tắc(quy tắc, chuẩn mực)
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
kiểm tra thể lực; bài kiểm tra thể chất
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra thể lực.
kiểm tra thể lực; thi thể dục thể chất
Ngày mai chúng tôi phải kiểm tra thể lực.
kiểm tra thể lực; bài kiểm tra thể chất
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra thể lực.
kiểm tra thể lực; thi thể dục thể chất
Ngày mai chúng tôi phải kiểm tra thể lực.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
kiểm tra thể lực; bài kiểm tra thể chất
kiểm tra thể lực; bài kiểm tra thể chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.